Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変成岩
[変 Thành Nham]
へんせいがん
🔊
Danh từ chung
đá biến chất
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
成
Thành
trở thành; đạt được
岩
Nham
tảng đá; vách đá