Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変態心理
[変 Thái Tâm Lý]
へんたいしんり
🔊
Danh từ chung
tâm lý bất thường
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật