Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変形虫類
[変 Hình Trùng Loại]
へんけいちゅうるい
🔊
Danh từ chung
loài amip
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
形
Hình
hình dạng; hình thức; phong cách
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi