変声 [変 Thanh]
へんせい
Danh từ chung
thay đổi giọng; vỡ giọng
🔗 声変わり
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
声変だよ。どうしたの?
Sao giọng bạn nghe lạ vậy. Bạn bị sao à?