変域 [変 Vực]
へんいき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
miền (của hàm số)
JP: より信頼できる仮説は、変域Tにおける要素の数を制限するものである。
VI: Giả thuyết đáng tin cậy hơn là cái hạn chế số lượng các yếu tố trong phạm vi T.
🔗 定義域
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phạm vi (của hàm số)
🔗 値域