Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変分学
[変 Phân Học]
へんぶんがく
🔊
Danh từ chung
giải tích biến phân
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
学
Học
học; khoa học