Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
変位計
[変 Vị Kế]
へんいけい
🔊
Danh từ chung
cảm biến dịch chuyển
Hán tự
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường