変わっている [変]
変わってる [変]
かわっている
– 変わっている
かわってる
– 変わってる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)
📝 đôi khi mang tính miệt thị
khác thường; kỳ lạ
JP: おまえ、変わってるな。
VI: Cậu thật là kỳ lạ.
🔗 変わる
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
何も変わっていないな。
Chẳng có gì thay đổi cả.
メアリーは変わっている。
Mary đã thay đổi.
それも変わっている。
Điều đó cũng thay đổi.
北京は急速に変わっている。
Bắc Kinh đang thay đổi nhanh chóng.
世の中は刻々と変わっている。
Thế giới đang thay đổi từng phút.
事態は少しも変わっていない。
Tình hình không hề thay đổi chút nào.
団地も昔と変わっていなかった。
Khu dân cư cũng không thay đổi so với trước.
昔と全然変わっていないね。
Bạn trông không khác gì ngày xưa cả.
君はまったく変わっていないね。
Cậu chẳng thay đổi chút nào nhỉ.
ここはほとんど変わっていない。
Nơi này hầu như không thay đổi.