壺にはまる [Hồ]
つぼに嵌まる [Khảm]
ツボに嵌まる [Khảm]
壺に嵌まる [Hồ Khảm]
つぼにはまる
– ツボに嵌まる
ツボにはまる
– ツボに嵌まる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
trúng đích
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ ⚠️Thường chỉ viết bằng kana
diễn ra như mong đợi; thành công (ví dụ: một kế hoạch)