売買契約 [Mại Mãi Khế Ước]

ばいばいけいやく

Danh từ chung

hợp đồng mua bán

JP: かれかれらと家具かぐ売買ばいばい契約けいやくをした。

VI: Anh ấy đã ký hợp đồng mua bán đồ nội thất với họ.