売約 [Mại Ước]
ばいやく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hợp đồng mua bán
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hợp đồng mua bán