売渡証 [Mại Độ Chứng]
売り渡し証 [Mại Độ Chứng]
売渡し証 [Mại Độ Chứng]
うりわたししょう
Danh từ chung
hóa đơn bán hàng
Danh từ chung
hóa đơn bán hàng