売れ足 [Mại Túc]
うれあし
Danh từ chung
doanh số; nhu cầu
JP: それは売れ足が早いですよ。
VI: Nó bán chạy lắm đấy.
Danh từ chung
doanh số; nhu cầu
JP: それは売れ足が早いですよ。
VI: Nó bán chạy lắm đấy.