売り物にする [Mại Vật]

うりものにする

Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)

tiếp thị (cái gì đó); làm nổi bật (cái gì đó để bán); buôn bán (cái gì đó); chứng khoán hóa