売り抜け [Mại Bạt]

売りぬけ [Mại]

うり抜け [Bạt]

売抜け [Mại Bạt]

うりぬけ

Danh từ chung

bán ra trước khi giá giảm (thường là cổ phiếu); bán ở đỉnh thị trường