売り惜しみ [Mại Tích]
うりおしみ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngần ngại bán; giữ hàng không bán
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngần ngại bán; giữ hàng không bán