売り建て [Mại Kiến]
売建 [Mại Kiến]
売建て [Mại Kiến]
うりだて
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
cam kết bán khống (trên thị trường chứng khoán)
🔗 買い建て
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tài chính
⚠️Từ viết tắt
tài khoản bán khống; vị thế bán khống
🔗 売り建て玉