Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
売り声
[Mại Thanh]
うりごえ
🔊
Danh từ chung
tiếng rao hàng của người bán
Hán tự
売
Mại
bán
声
Thanh
giọng nói