売り切り [Mại Thiết]
売切り [Mại Thiết]
うりきり
Danh từ chung
bán thanh lý; bán hết
Danh từ chung
bán (chỉ chấp nhận một lần thanh toán)
Danh từ chung
giao dịch trái phiếu không có quyền mua lại