Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
声道
[Thanh Đạo]
せいどう
🔊
Danh từ chung
đường thanh quản
Hán tự
声
Thanh
giọng nói
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý