Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
声聞僧
[Thanh Văn Tăng]
しょうもんそう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
tỳ kheo tiểu thừa
Hán tự
声
Thanh
giọng nói
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
僧
Tăng
nhà sư Phật giáo; tu sĩ