声母 [Thanh Mẫu]
せいぼ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
phần đầu của âm tiết tiếng Trung
🔗 韻母・いんぼ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その声を聞いて私は母を思い出した。
Nghe thấy tiếng đó, tôi nhớ đến mẹ mình.