声帯 [Thanh Đái]

せいたい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chung

dây thanh quản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

さかな声帯せいたいはありますか?
Cá có dây thanh quản không?