声優 [Thanh Ưu]

せいゆう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000

Danh từ chung

diễn viên lồng tiếng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

声優せいゆうになりたいんです。
Tôi muốn trở thành diễn viên lồng tiếng.