声が枯れる [Thanh Khô]

声がかれる [Thanh]

声が嗄れる [Thanh Sá]

こえがかれる

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)

trở nên khàn giọng

JP: 風邪かぜいてこえがかれてしまった。

VI: Tôi bị cảm và giọng tôi khàn đi.