Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
壮行試合
[壮 Hành Thí Hợp]
そうこうじあい
🔊
Danh từ chung
trận đấu tiễn biệt
Hán tự
壮
cường tráng; nam tính; thịnh vượng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
試
Thí
thử; kiểm tra
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1