Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
士師記
[Sĩ Sư Kí]
ししき
🔊
Danh từ chung
Sách Thẩm phán (Kinh Thánh)
Hán tự
士
Sĩ
quý ông; học giả
師
Sư
giáo viên; quân đội
記
Kí
ghi chép; tường thuật