Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
士分
[Sĩ Phân]
しぶん
🔊
Danh từ chung
địa vị samurai
Hán tự
士
Sĩ
quý ông; học giả
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100