壁草 [Bích Thảo]
かべくさ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
cỏ trộn bùn để xây tường
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
Hedera rhombea (loại cây thường xuân)
🔗 木蔦