Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
壁代
[Bích Đại]
かべしろ
🔊
Danh từ chung
rèm ngăn phòng
🔗 母屋・もや; 庇
Hán tự
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí