墨汁 [Mặc Trấp]
ぼくじゅう
Danh từ chung
mực tàu; mực Trung Quốc
Danh từ chung
mực (của mực nang, v.v.)
Danh từ chung
mực tàu; mực Trung Quốc
Danh từ chung
mực (của mực nang, v.v.)