Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
増血剤
[Tăng Huyết Tề]
ぞうけつざい
🔊
Danh từ chung
thuốc tạo máu
Hán tự
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
血
Huyết
máu
剤
Tề
liều; thuốc