増血 [Tăng Huyết]
ぞうけつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tăng máu
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ
tăng máu