増白 [Tăng Bạch]
ぞうはく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
làm sáng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Hóa học
làm sáng