増産 [Tăng Sản]

ぞうさん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tăng sản xuất

Trái nghĩa: 減産

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 増産
  • Cách đọc: ぞうさん
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ する
  • Nghĩa khái quát: tăng sản lượng, mở rộng sản xuất
  • Lĩnh vực: kinh tế, sản xuất, công nghiệp

2. Ý nghĩa chính

増産tăng khối lượng sản xuất so với hiện tại, thường nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường, chính sách hoặc mục tiêu kinh doanh. Dùng được ở dạng danh từ (〜の増産) và động từ (〜を増産する).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 増設: tăng thêm hạ tầng/thiết bị; còn 増産 là tăng “đầu ra”. Tăng sản xuất có thể cần “tăng thiết bị”.
  • 増収: tăng doanh thu; 増員: tăng nhân sự; 増産 là tăng sản lượng.
  • 生産拡大 gần nghĩa; 増産 hay dùng trong báo cáo, tin tức ngắn gọn.
  • Đối ứng: 減産 (giảm sản lượng).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Quyết sách: 「半導体の増産を決定」「来期は20%増産する」
  • Khó khăn: 「原材料不足で増産計画が遅延」
  • Biện pháp: 「海外工場で増産」「増産体制に移行」
  • Yêu cầu/chính sách: 「政府がワクチン増産を要請」

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
生産拡大 Đồng nghĩa gần Mở rộng sản xuất Trang trọng; đôi khi mang sắc thái chiến lược dài hạn.
増強 Liên quan Tăng cường Dùng cho năng lực, trang bị; gián tiếp phục vụ tăng sản lượng.
増設 Liên quan (hạ tầng) Gia tăng lắp đặt Thêm dây chuyền, máy móc để hỗ trợ tăng sản xuất.
減産 Đối nghĩa Giảm sản lượng Điều chỉnh xuống do nhu cầu yếu, thiếu nguyên liệu…
生産調整 Liên quan Điều chỉnh sản xuất Có thể bao gồm cả tăng và giảm tùy điều kiện thị trường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ゾウ/ふえる・ふやす): tăng.
  • (サン/うむ): sản, sản xuất.
  • Cấu trúc: 「増(tăng)」+「産(sản xuất)」 → tăng sản lượng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong báo cáo doanh nghiệp, đi kèm chỉ số cụ thể: 「月産○万台に増産」「生産能力を○%引き上げ」. Cần chú ý năng lực cung ứng, chất lượng và chi phí; cụm 「品質を維持したまま増産」 xuất hiện rất thường.

8. Câu ví dụ

  • 需要増に対応して自動車の増産を決定した。
    Đã quyết định tăng sản lượng ô tô để đáp ứng nhu cầu tăng.
  • 新工場の稼働で半導体の増産が可能になる。
    Nhờ nhà máy mới vận hành, có thể tăng sản lượng chip.
  • 来期はバッテリーを月産50%増産する計画だ。
    Kế hoạch kỳ tới là tăng sản lượng pin hàng tháng thêm 50%.
  • 原材料不足で増産計画が遅れている。
    Thiếu nguyên liệu khiến kế hoạch tăng sản bị chậm.
  • 受注好調のため、飲料の増産体制に入った。
    Đơn hàng thuận lợi nên đã chuyển sang chế độ tăng sản lượng đồ uống.
  • 省エネ設備の導入でコストを抑えつつ増産を図る。
    Nhờ đưa vào thiết bị tiết kiệm năng lượng, hướng tới tăng sản lượng mà vẫn kiềm chế chi phí.
  • 需要見通しが不透明なため拙速な増産は避けるべきだ。
    Do triển vọng nhu cầu không rõ ràng, nên tránh tăng sản vội vàng.
  • 海外工場での増産により供給を安定させる。
    Ổn định cung ứng bằng cách tăng sản lượng tại nhà máy ở nước ngoài.
  • 政府はワクチンの増産を企業に要請した。
    Chính phủ đã yêu cầu doanh nghiệp tăng sản lượng vắc-xin.
  • 品質を維持したまま増産できるかが課題だ。
    Bài toán là có thể tăng sản lượng mà vẫn giữ chất lượng hay không.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_5a5mpjqq8ud4ikad5di3rpb3i9, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 増産 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?