1. Thông tin cơ bản
- Từ: 増産
- Cách đọc: ぞうさん
- Loại từ: Danh từ; Danh động từ する
- Nghĩa khái quát: tăng sản lượng, mở rộng sản xuất
- Lĩnh vực: kinh tế, sản xuất, công nghiệp
2. Ý nghĩa chính
増産 là tăng khối lượng sản xuất so với hiện tại, thường nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường, chính sách hoặc mục tiêu kinh doanh. Dùng được ở dạng danh từ (〜の増産) và động từ (〜を増産する).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 増設: tăng thêm hạ tầng/thiết bị; còn 増産 là tăng “đầu ra”. Tăng sản xuất có thể cần “tăng thiết bị”.
- 増収: tăng doanh thu; 増員: tăng nhân sự; 増産 là tăng sản lượng.
- 生産拡大 gần nghĩa; 増産 hay dùng trong báo cáo, tin tức ngắn gọn.
- Đối ứng: 減産 (giảm sản lượng).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Quyết sách: 「半導体の増産を決定」「来期は20%増産する」
- Khó khăn: 「原材料不足で増産計画が遅延」
- Biện pháp: 「海外工場で増産」「増産体制に移行」
- Yêu cầu/chính sách: 「政府がワクチン増産を要請」
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 生産拡大 |
Đồng nghĩa gần |
Mở rộng sản xuất |
Trang trọng; đôi khi mang sắc thái chiến lược dài hạn. |
| 増強 |
Liên quan |
Tăng cường |
Dùng cho năng lực, trang bị; gián tiếp phục vụ tăng sản lượng. |
| 増設 |
Liên quan (hạ tầng) |
Gia tăng lắp đặt |
Thêm dây chuyền, máy móc để hỗ trợ tăng sản xuất. |
| 減産 |
Đối nghĩa |
Giảm sản lượng |
Điều chỉnh xuống do nhu cầu yếu, thiếu nguyên liệu… |
| 生産調整 |
Liên quan |
Điều chỉnh sản xuất |
Có thể bao gồm cả tăng và giảm tùy điều kiện thị trường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 増 (ゾウ/ふえる・ふやす): tăng.
- 産 (サン/うむ): sản, sản xuất.
- Cấu trúc: 「増(tăng)」+「産(sản xuất)」 → tăng sản lượng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong báo cáo doanh nghiệp, đi kèm chỉ số cụ thể: 「月産○万台に増産」「生産能力を○%引き上げ」. Cần chú ý năng lực cung ứng, chất lượng và chi phí; cụm 「品質を維持したまま増産」 xuất hiện rất thường.
8. Câu ví dụ
- 需要増に対応して自動車の増産を決定した。
Đã quyết định tăng sản lượng ô tô để đáp ứng nhu cầu tăng.
- 新工場の稼働で半導体の増産が可能になる。
Nhờ nhà máy mới vận hành, có thể tăng sản lượng chip.
- 来期はバッテリーを月産50%増産する計画だ。
Kế hoạch kỳ tới là tăng sản lượng pin hàng tháng thêm 50%.
- 原材料不足で増産計画が遅れている。
Thiếu nguyên liệu khiến kế hoạch tăng sản bị chậm.
- 受注好調のため、飲料の増産体制に入った。
Đơn hàng thuận lợi nên đã chuyển sang chế độ tăng sản lượng đồ uống.
- 省エネ設備の導入でコストを抑えつつ増産を図る。
Nhờ đưa vào thiết bị tiết kiệm năng lượng, hướng tới tăng sản lượng mà vẫn kiềm chế chi phí.
- 需要見通しが不透明なため拙速な増産は避けるべきだ。
Do triển vọng nhu cầu không rõ ràng, nên tránh tăng sản vội vàng.
- 海外工場での増産により供給を安定させる。
Ổn định cung ứng bằng cách tăng sản lượng tại nhà máy ở nước ngoài.
- 政府はワクチンの増産を企業に要請した。
Chính phủ đã yêu cầu doanh nghiệp tăng sản lượng vắc-xin.
- 品質を維持したまま増産できるかが課題だ。
Bài toán là có thể tăng sản lượng mà vẫn giữ chất lượng hay không.