増殖因子 [Tăng Thực Nhân Tử]
ぞうしょくいんし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
yếu tố tăng trưởng (tế bào)
🔗 成長因子
Danh từ chung
Lĩnh vực: Sinh lý học
yếu tố tăng trưởng (tế bào)
🔗 成長因子