Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
増大号
[Tăng Đại Hiệu]
ぞうだいごう
🔊
Danh từ chung
số báo mở rộng
Hán tự
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
大
Đại
lớn; to
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi