Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
増刊号
[Tăng Khan Hiệu]
ぞうかんごう
🔊
Danh từ chung
số đặc biệt
Hán tự
増
Tăng
tăng; thêm; gia tăng; đạt được; thăng tiến
刊
Khan
xuất bản; khắc
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi