増備 [Tăng Bị]
ぞうび
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thêm thiết bị (đặc biệt là toa xe); tăng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thêm thiết bị (đặc biệt là toa xe); tăng