増作 [Tăng Tác]
ぞうさく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mùa màng tốt; năng suất tăng
Trái nghĩa: 減作
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
mùa màng tốt; năng suất tăng
Trái nghĩa: 減作