Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
墓園
[Mộ Viên]
墓苑
[Mộ Uyển]
ぼえん
🔊
Danh từ chung
nghĩa trang
🔗 霊園
Hán tự
墓
Mộ
mộ; mộ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
苑
Uyển
vườn; công viên