Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
境界理論
[Cảnh Giới Lý Luận]
きょうかいりろん
🔊
Danh từ chung
lý thuyết ranh giới
Hán tự
境
Cảnh
biên giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
論
Luận
tranh luận; diễn thuyết