Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
境界値問題
[Cảnh Giới Trị Vấn Đề]
きょうかいちもんだい
🔊
Danh từ chung
bài toán giá trị biên
Hán tự
境
Cảnh
biên giới
界
Giới
thế giới; ranh giới
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài