Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塹壕熱
[Tiệm Hào Nhiệt]
ざんごうねつ
🔊
Danh từ chung
sốt chiến hào
Hán tự
塹
Tiệm
hào; rãnh
壕
Hào
hào; hầm trú ẩn; hầm tránh bom
熱
Nhiệt
nhiệt; nhiệt độ; sốt; cuồng nhiệt; đam mê