Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塵界
[Trần Giới]
じんかい
🔊
Danh từ chung
thế giới tẻ nhạt này
Hán tự
塵
Trần
bụi; rác
界
Giới
thế giới; ranh giới