Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塩粘土
[Diêm Niêm Thổ]
しおねんど
🔊
Danh từ chung
bột muối
Hán tự
塩
Diêm
muối
粘
Niêm
dính; dẻo; nhờn; kiên trì
土
Thổ
đất; Thổ Nhĩ Kỳ