Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塩税
[Diêm Thuế]
えんぜい
🔊
Danh từ chung
thuế muối
Hán tự
塩
Diêm
muối
税
Thuế
thuế