Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塩生植物
[Diêm Sinh Thực Vật]
えんせいしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
cây chịu mặn
Hán tự
塩
Diêm
muối
生
Sinh
sinh; cuộc sống
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề