Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塩橋
[Diêm Kiều]
えんきょう
🔊
Danh từ chung
cầu muối
Hán tự
塩
Diêm
muối
橋
Kiều
cầu