Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
塩安
[Diêm An]
えんあん
🔊
Danh từ chung
amoni clorua
Hán tự
塩
Diêm
muối
安
An
thư giãn; rẻ; thấp; yên tĩnh; nghỉ ngơi; hài lòng; yên bình